Unknowable | Nghĩa của từ unknowable trong tiếng Anh
/ˌʌnˈnowəbəl/
- Tính từ
- không thể biết được
- không thể nhận thức được
Những từ liên quan với UNKNOWABLE
puzzling, incredible, strange, impenetrable, extraordinary, impossible, inconceivable, enigmatic, improbable, opaque, implausible