Unlucky | Nghĩa của từ unlucky trong tiếng Anh

/ˌʌnˈlʌki/

  • Tính từ
  • không may, xúi, rủi, đen đủi
  • khổ sở, khốn khổ
  • không tốt, không hay, gở
    1. an unlucky omen: một điềm gở, một triệu chứng không hay
  • không đúng lúc

Những từ liên quan với UNLUCKY

unsuccessful, hapless, inauspicious, ominous, miserable, black, cursed, disastrous, calamitous, dire
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất