Unnoticed | Nghĩa của từ unnoticed trong tiếng Anh

/ˌʌnˈnotəst/

  • Tính từ
  • không ai thấy, không ai để ý
    1. time slipped by unnoticed: thời gian trôi qua không ai thấy
  • bị bỏ qua, bị làm ngơ, bị coi là thường

Những từ liên quan với UNNOTICED

unrecognized, undiscovered, hidden, neglected, inconspicuous, secret
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất