Unorthodox | Nghĩa của từ unorthodox trong tiếng Anh

/ˌʌnˈoɚθəˌdɑːks/

  • Tính từ
  • không chính thống

Những từ liên quan với UNORTHODOX

dissident, irregular, kinky, crazy, beatnik, eccentric, heterodox, different, flaky, nonconformist
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất