Unpolluted | Nghĩa của từ unpolluted trong tiếng Anh

/ˌʌnpəˈluːtəd/

  • Tính từ
  • không bị ô uế, còn tinh khiết

Những từ liên quan với UNPOLLUTED

immaculate, secure, pure, clear, sterile, spotless, dependable, refined, harmless, snowy, intact, natural, healthy, reliable
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất