Intact | Nghĩa của từ intact trong tiếng Anh

/ɪnˈtækt/

  • Tính từ
  • không bị đụng chạm đến, không bị sứt mẻ, còn nguyên vẹn
  • không bị thay đổi, không bị kém
  • không bị ảnh hưởng
  • không bị thiến, không bị hoạn
  • còn trinh, còn màng trinh

Những từ liên quan với INTACT

unharmed, uncut, unbroken, uninjured, unimpaired, unscathed, perfect, entire, sound, complete
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất