Untouched | Nghĩa của từ untouched trong tiếng Anh

/ˌʌnˈtʌtʃt/

  • Tính từ
  • không sờ đến, không mó đến, không động đến, không suy suyển, còn nguyên
    1. to leave the food untouched: để đồ ăn còn nguyên không động tới
  • chưa đ động đến, chưa bàn đến; không đề cập đến
    1. an untouched question: một vấn đề chưa bàn đến
  • không xúc động, vô tình, l nh đạm

Những từ liên quan với UNTOUCHED

unbroken, unscathed, unimpressed, perfect, immaculate, pure, entire, clear, indifferent, good, spotless, fresh, intact, sanitary
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất