Unsociable | Nghĩa của từ unsociable trong tiếng Anh

/ˌʌnˈsoʊʃəbəl/

  • Tính từ
  • khó gần, khó chan hoà

Những từ liên quan với UNSOCIABLE

retiring, sensitive, inhospitable, inaccessible, aloof, reserved, standoffish, cold, cool, secretive, distant
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất