Unsubstantiated | Nghĩa của từ unsubstantiated trong tiếng Anh

/ˌʌnsəbˈstænʃiˌeɪtəd/

  • Tính từ
  • không được chứng minh, không có căn cứ

Những từ liên quan với UNSUBSTANTIATED

uncertain, arguable, debatable, dubious, controversial, iffy, indefinite, doubtful, fishy, disputable
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất