Untended | Nghĩa của từ untended trong tiếng Anh

/ˌʌnˈtɛndəd/

  • Tính từ
  • không được trông nom, không ai chăm sóc, không được giữ gìn

Những từ liên quan với UNTENDED

neglected, rickety, dilapidated, drained, abandoned, decrepit, ramshackle
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất