Untold | Nghĩa của từ untold trong tiếng Anh

/ˌʌnˈtoʊld/

  • Tính từ
  • không kể lại, không nói ra
    1. an untold story: một câu chuyện không kể lại
  • không kể xiết, không biết bao nhiêu mà kể
    1. a man of untold wealth: một người giàu vô kể
    2. untold losses: thiệt hại không kể xiết
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất