Untold | Nghĩa của từ untold trong tiếng Anh
/ˌʌnˈtoʊld/
- Tính từ
- không kể lại, không nói ra
- an untold story: một câu chuyện không kể lại
- không kể xiết, không biết bao nhiêu mà kể
- a man of untold wealth: một người giàu vô kể
- untold losses: thiệt hại không kể xiết
Những từ liên quan với UNTOLD
innumerable, incalculable, hidden, myriad, mighty, gigantic, manifold, many, multiple, monstrous, huge, indescribable, immense, countless, multitudinous