Uptight | Nghĩa của từ uptight trong tiếng Anh
/ˈʌpˈtaɪt/
- Tính từ
- (+about something) bồn chồn, căng thẳng, lo lắng (về tinh thần)
- (+about something) bực dọc, tức tối
- (+about something)
câu nệ, cứng nhắc (lễ nghi, phong tục )
Những từ liên quan với UPTIGHT
concerned, strict, apprehensive, conventional, cautious, nervy, anxious, restive, edgy