Uptight | Nghĩa của từ uptight trong tiếng Anh

/ˈʌpˈtaɪt/

  • Tính từ
  • (+about something) bồn chồn, căng thẳng, lo lắng (về tinh thần)
  • (+about something) bực dọc, tức tối
  • (+about something) câu nệ, cứng nhắc (lễ nghi, phong tục )

Những từ liên quan với UPTIGHT

concerned, strict, apprehensive, conventional, cautious, nervy, anxious, restive, edgy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất