Velocity | Nghĩa của từ velocity trong tiếng Anh

/vəˈlɑːsəti/

  • Danh Từ
  • tốc độ, tốc lực
    1. initial velocity: tốc độ ban đầu
    2. muzzle velocity: tốc độ ban đầu (của đạn...)

Những từ liên quan với VELOCITY

impetus, acceleration, rate, haste, momentum, hurry, dispatch
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất