Viewer | Nghĩa của từ viewer trong tiếng Anh

/ˈvjuːwɚ/

  • Danh Từ
  • người xem
  • người khám xét, người thẩm tra
  • người xem truyền hình

Những từ liên quan với VIEWER

bystander, onlooker, observer, signer, eyewitness, seer
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất