Villager | Nghĩa của từ villager trong tiếng Anh

/ˈvɪlɪʤɚ/

  • Danh Từ
  • dân làng, dân nông thôn

Những từ liên quan với VILLAGER

householder, subject, commoner, denizen, civilian, occupant, native, aborigine, inhabitant, dweller, burgher
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất