Virgin | Nghĩa của từ virgin trong tiếng Anh

/ˈvɚʤən/

  • Danh Từ
  • gái trinh, gái đồng trinh
  • (tôn giáo) bà sơ đồng trinh
  • (tôn giáo) (the Virgin) đức Mẹ; ảnh đức Mẹ, tượng đức Mẹ
    1. the [Blessed] virgin: đức Mẹ đồng trinh
  • sâu bọ đồng trinh (sâu bọ cái có thể tự đẻ trứng thụ tinh không cần đực)
  • Tính từ
  • (thuộc) gái trinh; trinh, tân; trinh khiết, trong trắng
    1. virgin woman: gái trinh
    2. virgin modesty: vẻ thuỳ mị e lệ của người gái trinh
  • chưa đụng đến, hoang, chưa khai phá
    1. virgin soil: đất chưa khai phá
    2. virgin clay: đất sét chưa nung
    3. virgin oil: dầu sống
  • (động vật học) đồng trinh (sâu bọ tự đẻ trứng thụ tinh không cần đực)

Những từ liên quan với VIRGIN

chaste
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất