Virginal | Nghĩa của từ virginal trong tiếng Anh
/ˈvɚʤənl̟/
- Tính từ
- (thuộc) gái trinh; trinh khiết, trong trắng
- virginal reserve: vẻ dè dặt giữ gìn của người gái trinh
Những từ liên quan với VIRGINAL
celibate,
clean,
safe,
nice,
controlled,
good,
austere,
moral,
chaste,
continent,
innocent,
simple