Virginal | Nghĩa của từ virginal trong tiếng Anh

/ˈvɚʤənl̟/

  • Tính từ
  • (thuộc) gái trinh; trinh khiết, trong trắng
    1. virginal reserve: vẻ dè dặt giữ gìn của người gái trinh

Những từ liên quan với VIRGINAL

celibate, clean, safe, nice, controlled, good, austere, moral, chaste, continent, innocent, simple
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất