Maiden | Nghĩa của từ maiden trong tiếng Anh

/ˈmeɪdn̩/

  • Danh Từ
  • thiếu nữ, trinh nữ, cô gái đồng trinh
  • gái già, bà cô
  • ngựa đua chưa giật giải lần nào, cuộc đua cho ngựa chưa giật giải lần nào
  • (sử học) máy chém
  • Tính từ
  • (thuộc) người trinh nữ, trinh; chưa chồng, không chồng; (thuộc) thời con gái
    1. maiden name: tên thời con gái
  • đầu tiên
    1. maiden battle: cuộc chiến đấu đầu tiên
    2. maiden speech: bài phát biểu đầu tiên (của một nghị sĩ trong nghị viện)
    3. maiden voyage: cuộc vượt biên đầu tiên (của một chiếc tàu)
    4. maiden flight: chuyến bay đầu tiên (của máy bay, của người lái)
  • còn mới nguyên, chưa hề dùng (gươm...)
  • chưa giật giải lần nào (ngựa)
  • chưa bị tấn công lần nào (đồn luỹ)
  • không có án xử (phiên toà)

Những từ liên quan với MAIDEN

prime, beginning, initial, inaugural, first, fresh, introductory, original, new, intact
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất