Vomit | Nghĩa của từ vomit trong tiếng Anh

/ˈvɑːmət/

  • Danh Từ
  • chất nôn mửa ra
  • thuốc mửa; chất làm nôn mửa
  • Động từ
  • nôn, mửa
    1. to vomit blood: nôn ra máu
  • phun ra, tuôn ra ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    1. to vomit smoke: phun khói
    2. to vomit abuses: tuôn ra những lời chửa rủa

Những từ liên quan với VOMIT

puke, gag, eject, emit, hurl, spew, regurgitate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất