Vouch | Nghĩa của từ vouch trong tiếng Anh

/ˈvaʊtʃ/

  • Động từ
  • dẫn chứng, chứng rõ, xác minh; nêu lên làm chứng
    1. to vouch an authority: nêu lên một người có uy tín để làm chứng
    2. to vouch a book: lấy sách để dẫn chứng
  • (+ for) cam đoan, bảo đảm
    1. to vouch for the truth of: bảo đảm sự thật của
    2. I can vouch for his honesty: tôi có thể cam đoan là anh ta chân thật

Những từ liên quan với VOUCH

support, uphold, avow, sponsor, predicate, certify, guarantee, back, corroborate, assert, avert, contend, maintain, prove
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất