Warble | Nghĩa của từ warble trong tiếng Anh

/ˈwoɚbəl/

  • Danh Từ
  • chai yên (chai cứng ở lưng ngựa do sự cọ xát của yên)
  • u (do) ruồi giòi
  • giòi (của ruồi giòi)
  • tiếng hót líu lo (chim); tiếng róc rách (suối); tiếng hát líu lo; giọng nói thỏ thẻ
  • Động từ
  • hót líu lo (chim); róc rách (suối); hát líu lo; nói thỏ thẻ (người)
  • kể lại bằng thơ

Những từ liên quan với WARBLE

sing, melody, chirp
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất