quaver

/ˈkweɪvɚ/

  • Danh Từ
  • sự rung tiếng; tiếng nói rung
  • (âm nhạc) sự láy rền
  • (âm nhạc) nốt móc
    1. quaver rest: lặng móc
  • Động từ
  • rung (tiếng); nói rung tiếng
  • (âm nhạc) láy rền
  • to quaver out
    1. nói rung tiếng, nói giọng rung rung

Những từ liên quan với QUAVER

vibrate, wobble, note, shiver, quake, oscillate, quiver, falter, shake, shudder