Wasted | Nghĩa của từ wasted trong tiếng Anh

/ˈweɪstəd/

  • Tính từ
  • (từ Mỹ, nghĩa Mỹ; tiếng lóng) nghiện ma túy

Những từ liên quan với WASTED

famished, smashed, bombed, flying, plastered, intoxicated, lean, loaded, ripped, inebriated
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất