Ripped | Nghĩa của từ ripped trong tiếng Anh

/ˈrɪpt/

  • Danh Từ
  • con ngựa còm, con ngựa xấu
  • người chơi bời phóng đãng
  • chỗ nước xoáy (do nước triều lên và nước triều xuống gặp nhau)
  • sự xé, sự xé toạc ra
  • vết rách, vết xé dài
  • Động từ
  • xé, xé toạc ra, bóc toạc ra, tạch thủng
    1. to rip out the lining: bóc toạc lớp lót ra
    2. to have one's belly ripped up: bụng bị rách thủng
  • chẻ, xẻ dọc (gỗ...)
  • dỡ ngói (mái nhà)
  • (+ up) gợi lại, khơi lại
    1. to rip up the past: gợi lại quá khứ
    2. to rip up a sorrow: gợi lại mối buồn
    3. to rip up an old quarel: khơi lại mối bất hoà cũ
  • rách ra, toạc ra, nứt toạc ra
  • chạy hết tốc lực
    1. to let the car rip: để cho ô tô chạy hết tốc lực
    2. to rip along: chạy hết tốc lực
  • to rip off
    1. xé toạc ra, bóc toạc ra
  • to rip put
    1. xé ra, bóc ra
  • thốt ra
    1. to rip out with a curse: thốt ra một câu chửi rủa
  • let her (it) rip
    1. (thông tục) đừng hâm tốc độ; cứ để cho chạy hết tốc độ
  • đừng can thiệp vào, đừng dính vào
  • đừng ngăn cản, đừng cản trở
  • let things rip
    1. cứ để cho mọi sự trôi đi, không việc gì mà phải lo

Những từ liên quan với RIPPED

burst, claw, slit, frazzle, split, fray, cleave, rend, lacerate, score
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất