Weed | Nghĩa của từ weed trong tiếng Anh

/ˈwiːd/

  • Danh Từ
  • (thực vật học) cỏ dại
  • (the weed) thuốc lá
  • ngựa còm; người gầy yếu mnh khnh
  • Động từ
  • giẫy cỏ, nhổ cỏ
  • to weed out
    1. loại bỏ, loại trừ (những cái xấu, kém phẩm chất)

Những từ liên quan với WEED

crop, seedling, dope, cigarette, flower, hemp, dresser, closet, attire, herb, grass, shrub, apparel, hashish
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất