Nghĩa của cụm từ whats the room rate trong tiếng Anh
- What's the room rate?
- Giá phòng bao nhiêu?
- What’s the room rate?
- Giá phòng là bao nhiêu?
- What's the room rate?
- Giá phòng bao nhiêu?
- What’s the room rate?
- Giá phòng là bao nhiêu?
- Anh có phiền nếu tôi ngồi đây không? Anh có thích loại tiệc thế này không?
- Could you introduce me to Miss White?
- Anh có thể giới thiệu tôi với cô White không?
- I’m happy to host this dinner party in honor of our friends.
- Mọi chuyện thế nào rồi?
- How are you doing?
- Hơn một tỉ người trên thế giới nói tiếng Trung Quốc.
- He runs second.
- What's the exchange rate for dollars?
- Hối suất đô la là bao nhiêu?
- What's the exchange rate?
- Hối suất bao nhiêu?
- Please tell me what the annual interest rate is
- Vui lòng cho tôi biết lãi suất hàng năm là bao nhiêu
- What is the annual interest rate?
- Lãi suất hàng năm là bao nhiêu?
- The interest rate changes from time to time
- Tỷ lệ lãi suất thay đổi theo từng thời kỳ
- What’s the rate for telegrams to Dong Nai?
- Gửi điện đến Đồng Nai mất bao nhiêu tiền?
- His room is very small
- Phòng anh ta rất nhỏ
- I'd like a non-smoking room
- Tôi muốn một phòng không hút thuốc
- I'd like a room with two beds please
- Tôi muốn một phòng với 2 giường, xin vui lòng
- I'd like a room
- Tôi muốn một phòng
- I'd like a single room
- Tôi muốn một phòng đơn
- I'm cleaning my room
- Tôi đang lau chùi phòng
- Is there air conditioning in the room?
- Trong phòng có điều hòa không khí không?
- This room is a mess
- Căn phòng rất bừa bộn
Những từ liên quan với WHATS THE ROOM RATE