Whisker | Nghĩa của từ whisker trong tiếng Anh

/ˈwɪskɚ/

Những từ liên quan với WHISKER

bristle, hair, filament, breadth, fraction
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất