Whist | Nghĩa của từ whist trong tiếng Anh

/ˈwɪst/

  • Danh Từ
  • (đánh bài) Uýt (một lối đánh bài)
  • im!, suỵt!

Những từ liên quan với WHIST

closed, soft, reticent, low, smooth, reserved, halcyon, mute, silent, peaceful, muted
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất