Halcyon | Nghĩa của từ halcyon trong tiếng Anh

/ˈhælsijən/

  • Danh Từ
  • (thần thoại,thần học) chim thanh bình
  • (động vật học) chim trả
  • Tính từ
  • thanh bình, êm ả
    1. halcyon days: những ngày thanh bình

Những từ liên quan với HALCYON

still, golden, harmonious, serene, pastoral, soothing, gentle, bucolic
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất