Yoke | Nghĩa của từ yoke trong tiếng Anh

/ˈjoʊk/

  • Danh Từ
  • sữa chua yoke /jouk/
  • ách (buộc trâu bò); cặp trâu bò buộc cùng ách
  • đòn gánh
  • cầu vai, lá sen (áo)
  • móc chung
  • cái kẹp (bắt hai ống nước)
  • (nghĩa bóng) mối ràng buộc (giữa vợ chồng); ách áp bức, gông xiềng
    1. to throw off the yoke: đánh đổ ách áp bức, phá bỏ gông xiềng
  • to pass (come) under the yoke
    1. chịu hàng, chịu nhượng bộ
  • Động từ
  • thẳng vào ách, lồng ách vào (bò, ngựa)
  • cặp vào nhau, nối nhau (hai ống nước)
  • (nghĩa bóng) ràng buộc, nối; ép buộc, bắt phục tùng
  • (+ with) bị buộc cặp với
  • (+ together) bị ràng buộc với nhau, kết lại với nhau

Những từ liên quan với YOKE

ligament, burden, serfdom, chain, nexus, knot, servitude, link, service, coupling
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất