Nghĩa của cụm từ youre very nice trong tiếng Anh
- You're very nice
- Bạn rất dễ thương
- You have a very nice car
- Bạn có một chiếc xe rất đẹp
- Your house is very nice
- Nhà của bạn rất đẹp
- You're very nice
- Bạn rất dễ thương
- He has a nice car
- Anh ta có một chiếc xe đẹp
- He said this is a nice place
- Anh ta nói đây là một nơi đẹp
- I hope you and your wife have a nice trip
- Tôi hy vọng bạn và vợ bạn có một chuyến đi thú vị
- Nice to meet you
- Rất vui được gặp bạn
- How nice the waterfall is!
- Thác nước mới đẹp làm sao!
- Yes, it may be nice.
- Vâng, ý đó có lẽ hay đấy.
- Nice to meet you.
- Rất vui được gặp bạn.
- It was nice meeting you.
- Thật vui khi gặp bạn.
- He likes it very much
- Anh ta thích nó lắm
- He's a very good student
- Anh ta là một học viên tốt
- He's very annoying
- Anh ta quấy rối quá
- He's very famous
- Anh ta rất nổi tiếng
- He's very hard working
- Anh ta rất chăm chỉ
- His room is very small
- Phòng anh ta rất nhỏ
- I don't speak English very well
- Tôi không nói tiếng Anh giỏi lắm
- I don't speak very well
- Tôi không nói giỏi lắm
- I think it's very good
- Tôi nghĩ nó rất tốt
Những từ liên quan với YOURE VERY NICE