Yowl | Nghĩa của từ yowl trong tiếng Anh

/ˈjawəl/

  • Danh Từ
  • tiếng ngao (mèo); tiếng tru (chó)
  • Động từ
  • ngao (mèo); tru (chó)

Những từ liên quan với YOWL

ululate, cry, scream, bay, screech, holler, squall, squeal, caterwaul, howl, bawl
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất