Tính từ của DIFFERENCE trong từ điển Anh Việt

different (Tính từ)

/ˈdɪfrənt/

  • khác, khác biệt, khác nhau
    1. to be different from (to, than)...: khác nhau với...
  • tạp, nhiều
    1. at different times: nhiều lần, nhiều phen