Động từ của AVOIDANCE trong từ điển Anh Việt

avoid (Động từ)

/əˈvoɪd/

  • tránh, tránh xa
    1. to avoid smoking: tránh hút thuốc lá
    2. to avoid bad company: tránh xa bạn bè xấu
  • (pháp lý) huỷ bỏ, thủ tiêu (bản án); bác bỏ (lý lẽ, lời biện hộ)
  • tránh