Động từ của DELIGHTFUL trong từ điển Anh Việt

delight (Động từ)

/dɪˈlaɪt/

  • làm vui thích, làm vui sướng, gây khoái cảm, làm say mê
    1. to be delighted: vui thích, vui sướng
  • thích thú, ham thích
    1. to delight in reading: ham thích đọc sách