Bronco | Mean of bronco in English Dictionary

/ˈbrɑːŋkoʊ/

  • Noun
  • a wild horse of western North America
    1. a rodeo featuring bucking broncos

Những từ liên quan với BRONCO

colt, mare, gaucho, cowpoke, filly, plug, foal, nag, cowpuncher, cattleman, stockman, herdsman, drover
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất