Dumpy | Mean of dumpy in English Dictionary

/ˈdʌmpi/

  • short and fat
    1. a dumpy guy in his forties
  • dirty and in bad condition
    1. dumpy hotel rooms

Những từ liên quan với DUMPY

chubby, stumpy, podgy, homely, fat, stocky
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất