Podgy | Mean of podgy in English Dictionary

/ˈpɑːʤi/

Những từ liên quan với PODGY

pudgy, bearish, butterball, buxom, chunky, portly, ample, rotund, big, stout, husky, fleshy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất