Thickset | Mean of thickset in English Dictionary

/ˈθɪkˌsɛt/

  • having a short, thick body
    1. a thickset man

Những từ liên quan với THICKSET

solid, heavyset, stubby, sturdy, stodgy, chunky, stumpy, corpulent, fat, stout, blocky
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất