Ablaze | Nghĩa của từ ablaze trong tiếng Anh

/əˈbleɪz/

  • Tính từ
  • rực cháy, bốc cháy
  • sáng chói lọi
  • bừng bừng, rừng rực
    1. ablaze with anger: bừng bừng nổi giận

Những từ liên quan với ABLAZE

aflame, flaming, frenzied, alight, fiery, heated, intense, furious, aglow, afire, blazing
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất