Ablaze | Nghĩa của từ ablaze trong tiếng Anh
/əˈbleɪz/
- Tính từ
- rực cháy, bốc cháy
- sáng chói lọi
- bừng bừng, rừng rực
- ablaze with anger: bừng bừng nổi giận
Những từ liên quan với ABLAZE
aflame,
flaming,
frenzied,
alight,
fiery,
heated,
intense,
furious,
aglow,
afire,
blazing