Aglow | Nghĩa của từ aglow trong tiếng Anh

/əˈgloʊ/

  • Tính từ
  • đỏ rực, cháy đỏ, sáng chói, ngời sáng
  • (nghĩa bóng) ngời lên, rạng rỡ
    1. face aglow with delight: mặt hớn hở rạng rỡ

Những từ liên quan với AGLOW

aflame, luminous, brilliant, rich, intense, florid, bright, blazing, silvery, radiant, sparkling
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất