Aglow | Nghĩa của từ aglow trong tiếng Anh
/əˈgloʊ/
- Tính từ
- đỏ rực, cháy đỏ, sáng chói, ngời sáng
- (nghĩa bóng) ngời lên, rạng rỡ
- face aglow with delight: mặt hớn hở rạng rỡ
Những từ liên quan với AGLOW
aflame,
luminous,
brilliant,
rich,
intense,
florid,
bright,
blazing,
silvery,
radiant,
sparkling