Acidify | Nghĩa của từ acidify trong tiếng Anh

/əˈsɪdəˌfaɪ/

  • Động từ
  • Axit hoá
  • thành axit, hoá chua

Những từ liên quan với ACIDIFY

embitter, exasperate, clot, congeal, exacerbate, simmer, ferment, ripen, fester, coagulate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất