Coagulate | Nghĩa của từ coagulate trong tiếng Anh

/koʊˈægjəˌleɪt/

  • Động từ
  • làm đông lại; đông lại

Những từ liên quan với COAGULATE

curdle, coalesce, congeal, jelly, harden, set, dry, consolidate, gel, solidify, jell
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất