Aha | Nghĩa của từ aha trong tiếng Anh

/ɑˈhɑː/

  • a ha!, ha ha!

Những từ liên quan với AHA

cognizance, conception, ken, discernment, intelligence, capacity, realization, knowledge, take
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất