Alcohol | Nghĩa của từ alcohol trong tiếng Anh

/ˈælkəˌhɑːl/

  • Danh Từ
  • rượu cồn
  • (định ngữ) (thuộc) cồn

Những từ liên quan với ALCOHOL

cocktail, moonshine, booze, liquor, palliative, sauce, ethanol, methanol
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất