Ambient | Nghĩa của từ ambient trong tiếng Anh

/ˈæmbijənt/

  • Tính từ
  • bao quanh, ở xung quanh

Những từ liên quan với AMBIENT

medium, neighborhood, environment, space, atmosphere, climate, element, habitat, moving, feeling, mood
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất