Nghĩa của cụm từ any other shirts trong tiếng Anh
- Any other shirts?
- Có cái áo sơ mi nào khác nữa không?
- Any other shirts?
- Có cái áo sơ mi nào khác nữa không?
- Where are the t-shirts?
- Áo thun ở đâu?
- Have you had any other jobs?
- Anh có làm thêm việc gì khác không?
- From the other end of the line
- từ bên kia đầu dây ( điện thoại )
- I got a splinter the other day
- Gần đây, tôi thấy mệt mỏi rã rời
- Please show me some other color.
- Làm ơn cho tôi cái màu khác
- I am lucky to have a loving family who supports and cares for each other.
- Tôi thật may mắn khi có một gia đình yêu thương, luôn ủng hộ và quan tâm lẫn nhau.
- My sibling and I have a strong bond. We always support each other.
- Anh chị em tôi có mối quan hệ gắn bó chặt chẽ. Chúng tôi luôn ủng hộ lẫn nhau.
- Are there any concerts?
- Có buổi hòa nhạc nào không?
- Do you have any children?
- Bạn có con không?
- Do you have any coffee?
- Bạn có cà phê không?
- Do you have any money?
- Bạn có tiền không?
- Do you have any vacancies?
- Bạn có chỗ trống không?
- Do you play any sports?
- Bạn có chơi môn thể thao nào không?
- I don't have any money
- Tôi không có tiền
- Is there any mail for me?
- Có thư cho tôi không?
- Sorry, we don't have any vacancies
- Xin lỗi, chúng tôi không còn phòng trống
- Sorry, we don't have any
- Xin lỗi, chúng tôi không có cái nào
- Were there any problems?
- Đã có vấn đề gì không?
- When I went to the store, they didn't have any apples
- Khi tôi tới cửa hàng, họ không có táo
Những từ liên quan với ANY OTHER SHIRTS