Aqua | Nghĩa của từ aqua trong tiếng Anh

/ˈɑːkwə/

  • Danh Từ
  • số nhiều aquas
  • nước

Những từ liên quan với AQUA

broth, saliva, liquor, slop, juice, goo, rain, elixir, goop, secretion, nectar, flux, flow, solution
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất