Axiom | Nghĩa của từ axiom trong tiếng Anh

/ˈæksijəm/

  • Danh Từ
  • chân lý, sự thật, đương nhiên
  • (toán học) tiên đề
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) châm ngôn, phương ngôn

Những từ liên quan với AXIOM

proposition, law, proverb, fundamental, moral, aphorism, saying, adage, maxim, precept, dictum
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất