Backchat | Nghĩa của từ backchat trong tiếng Anh
/ˈbækˌtʃæt/
Những từ liên quan với BACKCHAT
chutzpah, sass, crust, cheek, assurance, gall, nerve, lip, presumption, effrontery/ˈbækˌtʃæt/
Những từ liên quan với BACKCHAT
chutzpah, sass, crust, cheek, assurance, gall, nerve, lip, presumption, effrontery
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày